Bản dịch của từ Anti-pirate trong tiếng Việt

Anti-pirate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Anti-pirate(Noun)

ˈæntipˌɪreɪt
ˈæntiˈpɪrət
01

Chính sách hoặc hành động nhằm ngăn chặn hoặc chống lại nạn cướp biển

A policy or action aimed at preventing or combating piracy.

旨在遏制或打击海盗行为的政策或措施

Ví dụ
02

Một cá nhân hoặc tổ chức đứng lên chống lại việc vi phạm bản quyền và ủng hộ các biện pháp đối phó với nó

A person or organization stands up against copyright infringement and supports measures to combat it.

坚决反对盗版、支持打击盗版行为的个人或组织

Ví dụ
03

Thuật ngữ dùng để mô tả các quy định hoặc luật pháp nhằm bảo vệ chống lại hành vi xâm phạm bản quyền.

This is a term used to describe laws or regulations aimed at protecting against piracy.

这个词用来指那些为了防止海盗行为而制定的法律或规定。

Ví dụ