Bản dịch của từ Anti-zionism trong tiếng Việt
Anti-zionism

Anti-zionism (Noun Uncountable)
Anti-zionism (Noun Uncountable)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
anti-Zionism là thuật ngữ chính trị, chỉ sự phản đối Zionism, tức phong trào tái lập và ủng hộ một nhà nước Do Thái trên lãnh thổ được xác định là Đất Israel lịch sử. Từ này nói về lập trường đối với một phong trào chính trị, nên cần hiểu theo ngữ cảnh bàn về mục tiêu, quan điểm hay chính sách nào của phong trào đó. Nó thường xuất hiện trong thảo luận công cộng và truyền thông về Israel–Palestine; vì tính nhạy cảm, cách dùng cần nêu rõ đối tượng bị phản đối. Thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ.
anti-Zionism là thuật ngữ chính trị, chỉ sự phản đối Zionism, tức phong trào tái lập và ủng hộ một nhà nước Do Thái trên lãnh thổ được xác định là Đất Israel lịch sử. Từ này nói về lập trường đối với một phong trào chính trị, nên cần hiểu theo ngữ cảnh bàn về mục tiêu, quan điểm hay chính sách nào của phong trào đó. Nó thường xuất hiện trong thảo luận công cộng và truyền thông về Israel–Palestine; vì tính nhạy cảm, cách dùng cần nêu rõ đối tượng bị phản đối. Thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ.
