Bản dịch của từ Zionism trong tiếng Việt

Zionism

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Zionism (Noun)

zˈaɪənˌɪzəm
ˈzaɪəˌnɪzəm
01

Phong trào chính trị ủng hộ việc thành lập và phát triển quê hương dân tộc của người Do Thái, đặc biệt là Nhà nước Israel

A political movement supporting the establishment and development of a Jewish national homeland especially the State of Israel

Ví dụ