Bản dịch của từ Anticipative stance trong tiếng Việt

Anticipative stance

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Anticipative stance(Phrase)

ɑːntˈɪsɪpətˌɪv stˈɑːns
ænˈtɪsəpətɪv ˈstæns
01

Một thái độ hoặc lập trường được hình thành để chuẩn bị cho những sự kiện hoặc diễn biến trong tương lai.

An attitude or position taken in anticipation of future events or developments

Ví dụ
02

Một cách tiếp cận chủ động đối với những tình huống có kết quả không chắc chắn.

A proactive approach to situations where outcomes are uncertain

Ví dụ
03

Sự sẵn sàng cho những thay đổi hoặc cơ hội tiềm năng có thể xuất hiện

Readiness for potential changes or opportunities that may arise

Ví dụ