Bản dịch của từ Antique tv trong tiếng Việt

Antique tv

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Antique tv(Noun)

ɑːntˈiːk tˈiːvˌiː
ˈɑnˈtik ˈtiˈvi
01

Một chiếc tivi cổ điển thường được phục hồi hoặc gìn giữ như một món đồ lưu niệm.

A vintage television set that is often restored or preserved as a piece of memorabilia

Ví dụ
02

Một chiếc tivi cổ điển có thể được các nhà sưu tập tìm kiếm.

An oldfashioned television that may be sought after by collectors

Ví dụ
03

Một chiếc tivi thường được coi là từ một thời đại trước, thường được đánh giá cao vì tuổi đời và thiết kế của nó.

A television set that is considered to be from a previous era often valued for its age and design

Ví dụ