Bản dịch của từ Anvil trong tiếng Việt
Anvil

Anvil(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Phần trên mở rộng, phẳng như chiếc đe, của đám mây cumulonimbus (mây dông) — thường nhìn giống một tấm chóp hoặc cái bàn phẳng trải ra ngang trên đỉnh cột mây.
The horizontally extended upper part of a cumulonimbus cloud.
积雨云的平坦顶部
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Anvil (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Anvil | Anvils |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "anvil" được định nghĩa là một khối kim loại nặng, thường bằng thép hoặc sắt, dùng trong gia công kim loại. Trong cả Tiếng Anh Anh và Tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt rõ ràng về âm thanh hay viết. "Anvil" thường xuất hiện trong ngữ cảnh liên quan đến nghề rèn, nơi phương tiện này được sử dụng để định hình và hàn các sản phẩm kim loại.
Từ "anvil" có nguồn gốc từ từ tiếng Latin "anvilis", có nghĩa là "tấm kim loại". Lịch sử từ này phản ánh việc sử dụng của nó trong ngành rèn, nơi thanh kim loại được đặt lên bề mặt cứng để được gia công. Anvil đã trở thành biểu tượng cho nghề rèn, thể hiện sự bền bỉ và khả năng chịu đựng trong quá trình sản xuất. Ý nghĩa hiện tại của từ gắn liền với hình ảnh của sự tạo ra và chế tác.
Từ "anvil" (cái đe) ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu liên quan đến các chủ đề về nghề nghiệp, nghệ thuật thủ công hoặc công nghiệp. Trong bối cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong kỹ thuật chế tạo kim loại, đặc biệt trong hàn và rèn. Ngoài ra, "anvil" còn xuất hiện trong ngữ cảnh triết học hoặc ẩn dụ, biểu thị một điểm thí nghiệm hoặc kiểm tra. Sự sử dụng này cho thấy tính chuyên môn hay sự liên kết với thủ công truyền thống.
Họ từ
Từ "anvil" được định nghĩa là một khối kim loại nặng, thường bằng thép hoặc sắt, dùng trong gia công kim loại. Trong cả Tiếng Anh Anh và Tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt rõ ràng về âm thanh hay viết. "Anvil" thường xuất hiện trong ngữ cảnh liên quan đến nghề rèn, nơi phương tiện này được sử dụng để định hình và hàn các sản phẩm kim loại.
Từ "anvil" có nguồn gốc từ từ tiếng Latin "anvilis", có nghĩa là "tấm kim loại". Lịch sử từ này phản ánh việc sử dụng của nó trong ngành rèn, nơi thanh kim loại được đặt lên bề mặt cứng để được gia công. Anvil đã trở thành biểu tượng cho nghề rèn, thể hiện sự bền bỉ và khả năng chịu đựng trong quá trình sản xuất. Ý nghĩa hiện tại của từ gắn liền với hình ảnh của sự tạo ra và chế tác.
Từ "anvil" (cái đe) ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu liên quan đến các chủ đề về nghề nghiệp, nghệ thuật thủ công hoặc công nghiệp. Trong bối cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong kỹ thuật chế tạo kim loại, đặc biệt trong hàn và rèn. Ngoài ra, "anvil" còn xuất hiện trong ngữ cảnh triết học hoặc ẩn dụ, biểu thị một điểm thí nghiệm hoặc kiểm tra. Sự sử dụng này cho thấy tính chuyên môn hay sự liên kết với thủ công truyền thống.
