Bản dịch của từ Anvil trong tiếng Việt

Anvil

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Anvil(Noun)

ˈænvɪl
ˈænvl
01

Một khối sắt nặng có mặt trên phẳng và các cạnh thường hơi lõm, dùng làm bệ để thợ rèn đóng búa, rèn và tạo hình kim loại.

A heavy iron block with a flat top and concave sides on which metal can be hammered and shaped.

铁砧

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Phần trên mở rộng, phẳng như chiếc đe, của đám mây cumulonimbus (mây dông) — thường nhìn giống một tấm chóp hoặc cái bàn phẳng trải ra ngang trên đỉnh cột mây.

The horizontally extended upper part of a cumulonimbus cloud.

积雨云的平坦顶部

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Anvil (Noun)

SingularPlural

Anvil

Anvils

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ