Bản dịch của từ Anxiously awaiting trong tiếng Việt

Anxiously awaiting

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Anxiously awaiting(Phrase)

ˈæŋkʃəsli əwˈeɪtɪŋ
ˈæŋkʃəsɫi ˈɑˈweɪtɪŋ
01

Một cách thể hiện sự lo lắng hoặc hồi hộp.

In a manner showing anxiety or nervousness

Ví dụ
02

Nôn nóng và háo hức chờ đợi điều gì đó

Eagerly and impatiently looking forward to something

Ví dụ
03

Với cảm giác lo lắng về kết quả

With a feeling of concern about the outcome

Ví dụ