Anh - Việt
apologies
Noun
apologies (Noun)
/ɐpˈɒlədʒɪz/
/əˈpɑɫədʒiz/
AI
Nghĩa 01 · Một biểu hiện của sự hối tiếc hoặc buồn bã về một lỗi lầm hoặc hành vi sai trái.
Một biểu hiện của sự hối tiếc hoặc buồn bã về một lỗi lầm hoặc hành vi sai trái.
An expression of regret or sorrow for a fault or offense
Ví dụ
Tại cuộc tranh luận ở trường năm 2024, Maya đã gửi lời xin lỗi vì xúc phạm đối thủ.At the 2024 school debate, Maya offered apologies for insulting her opponent.
Trong cuộc họp khu phố, Daniel không đưa ra lời xin lỗi về những nhận xét thô lỗ.During the neighborhood meeting, Daniel gave no apologies for his rude comments.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một lý do hoặc biện minh cho một hành động
Một lý do hoặc biện minh cho một hành động
An excuse or justification for an action
Ví dụ
Tại câu lạc bộ luyện thi, Maria đưa ra lời phân trần vì vắng buổi thảo luận thứ Ba.At the IELTS club, Maria gave apologies for missing Tuesday's discussion.
David không đưa ra lời biện minh nào vì rời buổi gặp mặt sớm.David offered no apologies for leaving the social meeting early.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Một tuyên bố thừa nhận sai lầm hoặc khuyết điểm.
Một tuyên bố thừa nhận sai lầm hoặc khuyết điểm.
A statement acknowledging a mistake or fault
Ví dụ
Tại cuộc họp cộng đồng, Mary gửi lời xin lỗi đến những người hàng xóm.At the community meeting, Mary offered apologies to her neighbors.
Thị trưởng không đưa ra lời xin lỗi về việc đóng cửa công viên công cộng.The mayor gave no apologies for closing the public park.
Từ tiếng Việt gần nghĩa