Bản dịch của từ Appears abruptly trong tiếng Việt

Appears abruptly

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Appears abruptly(Phrase)

ɐpˈiəz ˈæbrʌptli
əˈpɪrz ˈeɪˈbrəptɫi
01

Đột ngột xuất hiện

To come into view or existence unexpectedly

Ví dụ
02

Xuất hiện đột ngột hoặc không báo trước

To manifest suddenly or without warning

Ví dụ
03

Trở nên đột ngột rõ ràng hoặc dễ nhận thấy

To become suddenly visible or noticeable

Ví dụ