Bản dịch của từ Appelant trong tiếng Việt

Appelant

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Appelant(Noun)

ˈæpɪlənt
ˈæpɫənt
01

Một người kháng cáo, đặc biệt trong bối cảnh pháp lý.

A person who appeals especially in a legal context

Ví dụ
02

Trong thuật ngữ pháp lý, một bên kháng cáo lên tòa án cấp cao hơn.

In legal terminology a party who appeals to a higher court

Ví dụ
03

Một người thực hiện yêu cầu chính thức để xem xét lại một quyết định.

A person who makes a formal request for a decision to be overturned

Ví dụ