Bản dịch của từ Applaud trong tiếng Việt
Applaud
Verb

Applaud(Verb)
ɐplˈɔːd
əˈpɫɔd
Ví dụ
02
Vỗ tay như một cách thể hiện sự đồng tình hoặc ngưỡng mộ
Clapping is a way to show appreciation or admiration.
用鼓掌表达赞赏或钦佩
Ví dụ
03
Ví dụ
Applaud

Vỗ tay như một cách thể hiện sự đồng tình hoặc ngưỡng mộ
Clapping is a way to show appreciation or admiration.
用鼓掌表达赞赏或钦佩