Bản dịch của từ Application process trong tiếng Việt

Application process

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Application process(Noun)

ˌæplɪkˈeɪʃən prˈəʊsɛs
ˌæpɫəˈkeɪʃən ˈproʊsɛs
01

Quy trình liên quan đến việc nộp đơn xin

The process involved in submitting an application

申请流程 - 提交申请时涉及的程序或步骤

Ví dụ
02

Chuỗi các bước được thực hiện để nộp đơn cho một điều gì đó như một công việc hoặc một chương trình.

The sequence of steps taken to apply for something such as a job or a program

申请流程 - 申请工作、项目或计划等时的一系列步骤

Ví dụ
03

Một quy trình cần tuân theo để xin phê duyệt hoặc cấp phép.

A procedure to be followed for obtaining approval or permission

申请程序 - 获得批准或许可所需的程序

Ví dụ