approbate
Verb
approbate (Verb)
/ˈæpɹəbeɪt/
/ˈæpɹəbeɪt/
AI
Ví dụ
Ủy ban sẽ phê duyệt chương trình xã hội mới vào tuần tới.The committee will approbate the new social program next week.
Họ đã không phê duyệt chính sách xã hội gây tranh cãi do thị trưởng đề xuất.They did not approbate the controversial social policy proposed by the mayor.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "approbate" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "approbatus", mang nghĩa "tán thành" hoặc "chấp thuận". Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý và văn bản chính thức để chỉ việc phê duyệt hoặc công nhận một hành động hoặc quyết định. Trong tiếng Anh, "approbate" không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng nó ít phổ biến hơn trong ngôn ngữ hàng ngày, thường được thay thế bằng từ "approve".