approbatory
Adjective
approbatory (Adjective)
/əpɹˈoʊbətoʊɹi/
/əpɹˈoʊbətoʊɹi/
AI
Nghĩa 01
Diễn tả thái độ tán thưởng, khen ngợi hoặc đồng ý; mang ý khen, tỏ ra hài lòng và ủng hộ.
expressing praise or approval.
Ví dụ
Nụ cười tán thành của cô ấy khuyến khích tôi tiếp tục chia sẻ ý tưởng của mình.Her approbatory smile encouraged me to continue sharing my ideas.
Anh ấy không nhận được bất kỳ phản hồi nào tán thành về bài thi nói IELTS của mình.He didn't receive any approbatory feedback on his IELTS speaking test.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "approbatory" có nghĩa là thể hiện sự chấp thuận hoặc khen ngợi. Đây là một tính từ được sử dụng để chỉ sự đồng tình, thường liên quan đến các ý kiến tích cực về một hành động hay quyết định nào đó. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ đối với từ này; cả hai đều sử dụng "approbatory" với cùng ý nghĩa. Tuy nhiên, từ này khá hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn bản học thuật.