approbative
approbative (Adjective)
Nghĩa 01
Diễn tả sự tán thành, tỏ ra hài lòng hoặc chấp thuận một việc gì đó.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Diễn tả việc chính thức chấp thuận, cho phép hoặc phê chuẩn điều gì đó; có tính duyệt xét và cấp phép theo thẩm quyền.
Sanctioning officially giving authorization or approval to something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
approbative (Noun)
Nghĩa 01
Trong ngôn ngữ học: một từ hoặc hình thái ngữ pháp biểu thị cảm xúc tích cực, dùng để bày tỏ sự đánh giá tốt, đồng tình hoặc tán thưởng của người nói.
linguistics A word or grammatical form which denotes a positive affect expressing the appreciation or approval of the speaker.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "approbative" là tính từ, dùng để chỉ sự chấp thuận hoặc đồng ý, thường liên quan đến sự khen ngợi hoặc công nhận. Kết hợp từ "approve" với hậu tố "-ative", từ này thể hiện trạng thái hoặc hành động của việc tán thưởng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "approbative" có thể được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt lớn về phát âm hay cách viết. Tuy nhiên, cách dùng thực tế có thể khác nhau dựa trên ngữ cảnh văn hóa và xã hội.