Anh - Việt

Bản dịch của từ Approbative trong tiếng Việt

approbative

AdjectiveNoun

approbative (Adjective)

/ˈæpɹəbeɪtɪv/
/ˈæpɹəbeɪtɪv/
AI

Nghĩa 01

Diễn tả sự tán thành, tỏ ra hài lòng hoặc chấp thuận một việc gì đó.

Expressing approval.

Ví dụ
Cộng đồng đã gật đầu tán thành dự án công viên mới.The community gave an approbative nod to the new park project.
Họ không thể hiện phản hồi tán thành nào với đề xuất.They did not show any approbative response to the proposal.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Diễn tả việc chính thức chấp thuận, cho phép hoặc phê chuẩn điều gì đó; có tính duyệt xét và cấp phép theo thẩm quyền.

Sanctioning officially giving authorization or approval to something.

Ví dụ
Ủy ban chấp thuận đã phê duyệt chương trình xã hội mới cho thanh niên.The approbative committee approved the new social program for youth.
Quan điểm chấp thuận của hội đồng thành phố không làm hài lòng tất cả cư dân.The city council's approbative stance did not satisfy all community members.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

approbative (Noun)

/ˈæpɹəbeɪtɪv/
/ˈæpɹəbeɪtɪv/
AI

Nghĩa 01

Trong ngôn ngữ học: một từ hoặc hình thái ngữ pháp biểu thị cảm xúc tích cực, dùng để bày tỏ sự đánh giá tốt, đồng tình hoặc tán thưởng của người nói.

linguistics A word or grammatical form which denotes a positive affect expressing the appreciation or approval of the speaker.

Ví dụ
Từ 'xuất sắc' là một thuật ngữ tán thành trong các cuộc thảo luận xã hội.The word 'excellent' is an approbative term in social discussions.
Nhiều từ tán thành được sử dụng trong các bình luận tích cực trên mạng xã hội.Many approbative words are used in positive social media comments.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh