Bản dịch của từ Aquatic remains trong tiếng Việt

Aquatic remains

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aquatic remains(Noun)

ɐkwˈætɪk rɪmˈeɪnz
ˈæˈkwætɪk riˈmeɪnz
01

Các vật liệu như xương hoặc vỏ sò còn lại từ các loài thủy sinh.

Materials such as bones or shells that are leftover from aquatic species

Ví dụ
02

Bằng chứng về sự sống biển trong bối cảnh địa chất

Evidence of past marine life in geological contexts

Ví dụ
03

Di tích của các sinh vật từng sống trong nước thường được tìm thấy dưới dạng trầm tích hoặc hóa thạch.

The remains of organisms that lived in water often found in sediment or fossilized form

Ví dụ