ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Aquatic remains
Các vật liệu như xương hoặc vỏ sò còn lại từ các loài thủy sinh.
Materials such as bones or shells that are leftover from aquatic species
Bằng chứng về sự sống biển trong bối cảnh địa chất
Evidence of past marine life in geological contexts
Di tích của các sinh vật từng sống trong nước thường được tìm thấy dưới dạng trầm tích hoặc hóa thạch.
The remains of organisms that lived in water often found in sediment or fossilized form