Bản dịch của từ Archaeological methods trong tiếng Việt

Archaeological methods

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Archaeological methods(Phrase)

ˌɑːkiːəlˈɒdʒɪkəl mˈɛθɒdz
ˌɑrkiəˈɫɑdʒɪkəɫ ˈmɛθədz
01

Các phương pháp nghiên cứu các nền văn hóa cổ đại dựa trên di tích vật chất của họ

Methods used in studying ancient cultures through their material heritage.

通过研究古代文化的物质遗产,采用各种方法进行探索。

Ví dụ
02

Các kỹ thuật được sử dụng trong việc đào bới và phân tích hiện vật tại các di tích lịch sử

Techniques used in conducting excavation and analysis of artifacts from historical sites.

在进行历史遗址挖掘和文物分析时采用的各种技术

Ví dụ
03

Các phương pháp có hệ thống để phát hiện và giải thích bằng chứng từ hoạt động của con người trong quá khứ

Systematic methods for uncovering and interpreting evidence from human activities in the past.

系统性方法用于发掘和解析人类过去活动的证据

Ví dụ