Bản dịch của từ Area rivalry trong tiếng Việt

Area rivalry

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Area rivalry(Noun)

ˈeəriə rˈɪvəlri
ˈɑriə ˈrɪvəɫri
01

Một phạm vi không gian nhất định

A particular extent of space

Ví dụ
02

Một khu vực hoặc phần của một thành phố, một đất nước, v.v.

A region or part of a town a country etc

Ví dụ
03

Một bề mặt hoặc một mảnh đất

A surface or piece of land

Ví dụ