Bản dịch của từ Argue out trong tiếng Việt

Argue out

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Argue out(Verb)

ˈɑɹɡju ˈaʊt
ˈɑɹɡju ˈaʊt
01

Thảo luận kỹ lưỡng một vấn đề hoặc sắc thái của nó để đi đến một kết luận hoặc phương án giải quyết.

Discuss a topic or issue thoroughly in order to reach a conclusion or solution.

深入讨论某个问题或事宜,以达成共识或解决方案。

Ví dụ
02

Tranh cãi hoặc tranh luận về các chi tiết của một vấn đề cho đến khi đạt được thỏa thuận hoặc đồng thuận.

Disputing or arguing over the details of something until an agreement or settlement is reached.

为了达成和解或协议,就某件事的细节争论不休

Ví dụ
03

Để lý luận hoặc tranh luận một cách hiệu quả nhằm thuyết phục người khác trong một cuộc thảo luận.

Effective reasoning or debating to persuade others in a discussion.

在讨论中,有效地推理或辩论以说服他人

Ví dụ