Bản dịch của từ Argues convincingly trong tiếng Việt

Argues convincingly

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Argues convincingly(Verb)

ˈɑɹɡjuz kənvˈɪnsɨŋli
ˈɑɹɡjuz kənvˈɪnsɨŋli
01

Nêu ra các lý do ủng hộ hoặc phản đối điều gì đó

Provide reasons for or against something.

给出支持或反对某事的理由

Ví dụ
02

Đề xuất một kết luận dựa trên bằng chứng hoặc lý lẽ

Propose a conclusion based on evidence or reasoning.

根据证据或推理得出一个结论

Ví dụ
03

Bày tỏ ý kiến hoặc niềm tin để ủng hộ một lập luận

Express an opinion or belief to support a viewpoint.

表达一种观点或信念,以支持某个立场

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh