argues convincingly
Verb
argues convincingly (Verb)
/ˈɑɹɡjuz kənvˈɪnsɨŋli/
/ˈɑɹɡjuz kənvˈɪnsɨŋli/
AI
Ví dụ
Cô ấy lập luận thuyết phục về cần giảm rác thải nhựa.She argues convincingly for the need to reduce plastic waste.
Anh ấy không lập luận thuyết phục chống lại các chính sách khí hậu.He does not argue convincingly against climate change policies.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Đề xuất một kết luận dựa trên bằng chứng hoặc lý luận
Suggest a conclusion based on evidence or reasoning
Ví dụ
Cô ấy lập luận thuyết phục về việc tăng ngân sách cho giáo dục công.She argues convincingly for more funding in public education programs.
Anh ấy không lập luận thuyết phục chống lại các chính sách về biến đổi khí hậu.He does not argue convincingly against climate change policies.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy lập luận thuyết phục cho nhiều công viên công cộng hơn ở thành phố.She argues convincingly for more public parks in our city.
Anh ấy không lập luận thuyết phục chống lại các chính sách biến đổi khí hậu.He does not argue convincingly against climate change policies.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "argues convincingly" thường được sử dụng để mô tả hành động lập luận một cách có sức thuyết phục. Nó chỉ việc truyền đạt ý kiến hay quan điểm một cách rõ ràng và mạnh mẽ, nhằm thuyết phục người nghe hoặc người đọc tin tưởng vào lập luận đó. Không có sự khác biệt về ngữ nghĩa giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ cho cụm từ này, song cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, với giọng Anh-Mỹ thường nhấn mạnh nhiều vào âm "u" trong "convincingly".