Bản dịch của từ Aristate trong tiếng Việt

Aristate

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aristate(Adjective)

əɹˈɪsteɪt
əɹˈɪsteɪt
01

(thuộc) động vật học: có đầu nhọn, mảnh hoặc có mấu nhọn nhỏ ở đầu (ví dụ đầu lá, lông hoặc cấu trúc nhỏ sắc nhọn).

Zoology Having a slender sharp or spiny tip.

有尖锐或刺状的细尖

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(thực vật học) Có mút hoặc đỉnh nhọn dạng lông cứng dài (một sợi lông cứng ở đầu). Dùng để mô tả lá, bao hoa, hay các bộ phận thực vật có một chiếc gai/lông cứng kéo dài ở ngọn.

Botany Having a long bristle at its apex.

植物顶端有长刚毛的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(thuộc thực vật học) có mấu nhọn giống râu hoặc lông nhọn như phần vảy (glume) của cây lúa mì có gai (awned). Dùng để mô tả lá, vảy hoặc bộ phận của hoa có đầu nhọn giống râu.

Botany Having a pointed beardlike process like those of the glumes of wheat awned.

植物学中指有尖刺状的须毛,类似于小麦的颖片。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh