Anh - Việt

Bản dịch của từ Aristate trong tiếng Việt

aristate

Adjective

aristate (Adjective)

/əɹˈɪsteɪt/
/əɹˈɪsteɪt/
AI

Nghĩa 01

(thuộc) động vật học: có đầu nhọn, mảnh hoặc có mấu nhọn nhỏ ở đầu (ví dụ đầu lá, lông hoặc cấu trúc nhỏ sắc nhọn).

zoology Having a slender sharp or spiny tip.

Ví dụ
Thiết kế aristate của tòa nhà mang lại sự độc đáo cho thành phố.The aristate design of the building adds uniqueness to the city.
Công viên mới không có bất kỳ tác phẩm điêu khắc hoặc đặc điểm aristate nào.The new park does not have any aristate sculptures or features.

Nghĩa 02

(thực vật học) Có mút hoặc đỉnh nhọn dạng lông cứng dài (một sợi lông cứng ở đầu). Dùng để mô tả lá, bao hoa, hay các bộ phận thực vật có một chiếc gai/lông cứng kéo dài ở ngọn.

botany Having a long bristle at its apex.

Ví dụ
Cây aristate mọc cao trong vườn cộng đồng mùa hè vừa qua.The aristate plant grew tall in the community garden last summer.
Những bông hoa không phải aristate; chúng thiếu những sợi râu dài.The flowers are not aristate; they lack long bristles.

Nghĩa 03

(thuộc thực vật học) có mấu nhọn giống râu hoặc lông nhọn như phần vảy (glume) của cây lúa mì có gai (awned). Dùng để mô tả lá, vảy hoặc bộ phận của hoa có đầu nhọn giống râu.

botany Having a pointed beardlike process like those of the glumes of wheat awned.

Ví dụ
Các giống lúa mì aristate cho nhiều hạt hơn trong điều kiện khô hạn.The aristate wheat varieties yield more grain in dry conditions.
Nhiều nông dân không thích cây trồng aristate vì khả năng tiêu thụ.Many farmers do not prefer aristate crops for their marketability.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh