aristate
Adjective
aristate (Adjective)
/əɹˈɪsteɪt/
/əɹˈɪsteɪt/
AI
Ví dụ
Thiết kế aristate của tòa nhà mang lại sự độc đáo cho thành phố.The aristate design of the building adds uniqueness to the city.
Công viên mới không có bất kỳ tác phẩm điêu khắc hoặc đặc điểm aristate nào.The new park does not have any aristate sculptures or features.
Ví dụ
Cây aristate mọc cao trong vườn cộng đồng mùa hè vừa qua.The aristate plant grew tall in the community garden last summer.
Những bông hoa không phải aristate; chúng thiếu những sợi râu dài.The flowers are not aristate; they lack long bristles.
Ví dụ
Các giống lúa mì aristate cho nhiều hạt hơn trong điều kiện khô hạn.The aristate wheat varieties yield more grain in dry conditions.
Nhiều nông dân không thích cây trồng aristate vì khả năng tiêu thụ.Many farmers do not prefer aristate crops for their marketability.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "aristate" là một tính từ trong ngành thực vật học, chỉ đặc tính của một phần của cây, đặc biệt là nhụy hoa hoặc bao hoa, khi có hình dạng nhọn như mũi nhọn hoặc có những cấu trúc hình dạng giống như nhánh. Từ này chủ yếu được sử dụng trong thuật ngữ khoa học để mô tả các loài thực vật có đặc điểm này. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ với từ "aristate", và nó thường được phát âm tương tự trong cả hai phương ngữ.