Bản dịch của từ Arm band trong tiếng Việt
Arm band

Arm band(Noun)
Một dải vải đeo quanh phần trên cánh tay, thường dùng để biểu thị thành viên của một nhóm hoặc để ủng hộ một phong trào, sự kiện hoặc ý nghĩa nào đó.
A cloth band worn around the upper arm especially as a symbol of membership of a group or support for a cause.
臂章,象征团体成员或支持某个事业的布带
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Arm band(Phrase)
Một dải/miếng trang trí được đeo quanh phần bắp tay trên, thường để làm đẹp, phân biệt vai trò hoặc biểu thị một ý nghĩa nào đó (ví dụ băng tay tưởng niệm, băng tay đội trưởng).
A decorative band worn around the upper arm.
装饰性臂带
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "arm band" (băng tay) chỉ một dải vải hoặc vật liệu khác, thường được đeo quanh cánh tay, nhằm mục đích trang trí, bảo vệ, hoặc chỉ định một vai trò nhất định. Trong tiếng Anh, "armband" được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ, nhưng ở Anh, thuật ngữ này có thể thường gắn liền với các mục đích như thể thao hoặc nhận diện, trong khi ở Mỹ, nó có thể ám chỉ các loại băng tay y tế hoặc an ninh. Phiên âm gần giống nhau trong cả hai ngôn ngữ, nhưng yếu tố văn hóa và sử dụng có thể khác biệt rõ rệt.
Từ "arm band" có nguồn gốc từ tiếng Anh, trong đó "arm" xuất phát từ tiếng Latin "armus", nghĩa là cánh tay, và "band" bắt nguồn từ tiếng Latin "banda", có nghĩa là dải, băng. Kết hợp lại, "arm band" chỉ một dải băng đeo ở cánh tay. Kể từ thế kỷ 19, từ này đã được sử dụng để mô tả các thiết bị hoặc trang phục như huy hiệu, đồng phục, hoặc trang trí trong các bối cảnh thể thao và quân đội. Sự phát triển này phản ánh vai trò của nó trong việc biểu thị danh tính hoặc sự thuộc về một nhóm.
Băng tay (arm band) là từ ngữ không phổ biến trong các bài thi IELTS, chủ yếu xuất hiện trong phần Nghe và Đọc, liên quan đến các bối cảnh thể thao, lễ hội hoặc an ninh. Trong bối cảnh hàng ngày, từ này được sử dụng để chỉ các phụ kiện như băng tay thể thao hoặc để phân biệt các thành viên trong sự kiện. Sự liên quan của từ này đối với các hoạt động thể chất, tổ chức sự kiện và bảo vệ an ninh cho thấy tầm quan trọng của nó trong giao tiếp hàng ngày.
Từ "arm band" (băng tay) chỉ một dải vải hoặc vật liệu khác, thường được đeo quanh cánh tay, nhằm mục đích trang trí, bảo vệ, hoặc chỉ định một vai trò nhất định. Trong tiếng Anh, "armband" được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ, nhưng ở Anh, thuật ngữ này có thể thường gắn liền với các mục đích như thể thao hoặc nhận diện, trong khi ở Mỹ, nó có thể ám chỉ các loại băng tay y tế hoặc an ninh. Phiên âm gần giống nhau trong cả hai ngôn ngữ, nhưng yếu tố văn hóa và sử dụng có thể khác biệt rõ rệt.
Từ "arm band" có nguồn gốc từ tiếng Anh, trong đó "arm" xuất phát từ tiếng Latin "armus", nghĩa là cánh tay, và "band" bắt nguồn từ tiếng Latin "banda", có nghĩa là dải, băng. Kết hợp lại, "arm band" chỉ một dải băng đeo ở cánh tay. Kể từ thế kỷ 19, từ này đã được sử dụng để mô tả các thiết bị hoặc trang phục như huy hiệu, đồng phục, hoặc trang trí trong các bối cảnh thể thao và quân đội. Sự phát triển này phản ánh vai trò của nó trong việc biểu thị danh tính hoặc sự thuộc về một nhóm.
Băng tay (arm band) là từ ngữ không phổ biến trong các bài thi IELTS, chủ yếu xuất hiện trong phần Nghe và Đọc, liên quan đến các bối cảnh thể thao, lễ hội hoặc an ninh. Trong bối cảnh hàng ngày, từ này được sử dụng để chỉ các phụ kiện như băng tay thể thao hoặc để phân biệt các thành viên trong sự kiện. Sự liên quan của từ này đối với các hoạt động thể chất, tổ chức sự kiện và bảo vệ an ninh cho thấy tầm quan trọng của nó trong giao tiếp hàng ngày.
