Bản dịch của từ Arm band trong tiếng Việt

Arm band

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Arm band(Noun)

ɑɹm bænd
ɑɹm bænd
01

Một dải vải đeo quanh phần trên cánh tay, thường dùng để biểu thị thành viên của một nhóm hoặc để ủng hộ một phong trào, sự kiện hoặc ý nghĩa nào đó.

A cloth band worn around the upper arm especially as a symbol of membership of a group or support for a cause.

臂章,象征团体成员或支持某个事业的布带

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Arm band(Phrase)

ɑɹm bænd
ɑɹm bænd
01

Một dải/miếng trang trí được đeo quanh phần bắp tay trên, thường để làm đẹp, phân biệt vai trò hoặc biểu thị một ý nghĩa nào đó (ví dụ băng tay tưởng niệm, băng tay đội trưởng).

A decorative band worn around the upper arm.

装饰性臂带

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh