arraying
arraying (Verb)
Nghĩa 01 · Đặt hoặc sắp xếp thành một nhóm, hàng ngũ hoặc bố cục nhất định; đưa các vật hoặc người vào vị trí có trật tự để tạo thành một đội hình.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của arraying (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | array |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | arrayed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | arrayed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | arrays |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | arraying |
arraying (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "arraying" là hình thức hiện tại phân từ của động từ "array", có nghĩa là sắp xếp hoặc tổ chức các đối tượng theo một trật tự nhất định. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ thông tin và thống kê, khi dữ liệu được tổ chức thành các mảng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "arraying" giữ nguyên phiên âm và nghĩa, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, với tiếng Anh Mỹ thường thiên về lĩnh vực khoa học máy tính hơn.