arrayed
arrayed (Verb)
Nghĩa 01 · sắp xếp người hoặc vật theo trật tự, thường để tạo sự rõ ràng hoặc gây ấn tượng
sắp xếp người hoặc vật theo trật tự, thường để tạo sự rõ ràng hoặc gây ấn tượng
to arrange people or things in a neat organized or impressive way
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · mặc cho ai hoặc tự mặc quần áo theo một cách cụ thể, nhất là trang trọng hoặc nổi bật
mặc cho ai hoặc tự mặc quần áo theo một cách cụ thể, nhất là trang trọng hoặc nổi bật
to dress someone or oneself in particular clothes especially formal or impressive ones
Từ tiếng Việt gần nghĩa
arrayed (Adjective)
Nghĩa 01 · mặc một bộ trang phục cụ thể, đặc biệt là trang phục trang trọng hoặc lộng lẫy
mặc một bộ trang phục cụ thể, đặc biệt là trang phục trang trọng hoặc lộng lẫy
dressed in particular especially formal or splendid clothes
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · được sắp xếp theo một trật tự hoặc bố cục rõ ràng, thường tạo ấn tượng
được sắp xếp theo một trật tự hoặc bố cục rõ ràng, thường tạo ấn tượng
arranged in an organized or impressive pattern or order
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "arrayed" là động từ quá khứ phân từ của "array", có nghĩa là sắp xếp hoặc bố trí một cách có trật tự, thường để trưng bày hoặc tổ chức. Trong tiếng Anh, "arrayed" có thể được sử dụng để mô tả việc tổ chức một nhóm người hoặc vật theo một cấu trúc cụ thể. Ở dạng viết, thuật ngữ này không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong cách phát âm có thể có sự khác biệt nhẹ về ngữ điệu và nhấn mạnh.