arrays
arrays (Noun)
Nghĩa 01 · Dạng số nhiều của “array” — nghĩa chung là một nhóm các phần tử được sắp xếp theo thứ tự; trong ngữ cảnh thông thường có thể hiểu là một dãy, một mảng hoặc một tập hợp các mục được xếp thành hàng.
Dạng số nhiều của “array” — nghĩa chung là một nhóm các phần tử được sắp xếp theo thứ tự; trong ngữ cảnh thông thường có thể hiểu là một dãy, một mảng hoặc một tập hợp các mục được xếp thành hàng.
plural of array.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của arrays (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
array | arrays |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "arrays" là danh từ số nhiều của "array", có nghĩa là một tập hợp các phần tử có cấu trúc giống nhau được tổ chức theo một cách có hệ thống, thường được sử dụng trong lập trình và khoa học máy tính. Trong tiếng Anh Mỹ, "array" thường được sử dụng để chỉ các cấu trúc dữ liệu, trong khi tiếng Anh Anh có thể sử dụng từ này với nghĩa rộng hơn trong các ngữ cảnh như tổ chức, sắp xếp đồ vật. Sự khác biệt trong cách phát âm cũng không đáng kể, nhưng có thể tồn tại sự khác biệt trong tông giọng và nhấn âm.