Anh - Việt

Bản dịch của từ Arrays trong tiếng Việt

arrays

Noun

arrays (Noun)

/ɚˈeɪz/
/ɚˈeɪz/
AI

Nghĩa 01 · Dạng số nhiều của “array” — nghĩa chung là một nhóm các phần tử được sắp xếp theo thứ tự; trong ngữ cảnh thông thường có thể hiểu là một dãy, một mảng hoặc một tập hợp các mục được xếp thành hàng.

Dạng số nhiều của “array” — nghĩa chung là một nhóm các phần tử được sắp xếp theo thứ tự; trong ngữ cảnh thông thường có thể hiểu là một dãy, một mảng hoặc một tập hợp các mục được xếp thành hàng.

plural of array.

Ví dụ
Các nền tảng mạng xã hội sử dụng các mảng dữ liệu để cải thiện trải nghiệm người dùng.Social media platforms use arrays of data to improve user experience.
Không phải tất cả các mạng xã hội đều có các mảng tính năng để thu hút người dùng.Not all social networks have arrays of features for user engagement.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của arrays (Noun)

SingularPlural

array

arrays

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh