Bản dịch của từ Arrive trong tiếng Việt

Arrive

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Arrive(Verb)

ˈɑːraɪv
ˈɑrɪv
01

Để đạt đến một trạng thái hoặc điều kiện cụ thể

To come to a particular state or condition

达到 - 到达某种状态或条件

Ví dụ
02

Xảy ra hoặc xảy đến như mong đợi

To happen or occur as expected

发生 - 按照预期或预定时间到来;实现

Ví dụ
03

Để đến một nơi ở cuối hành trình hoặc một giai đoạn trong hành trình

To reach a place at the end of a journey or a stage in a journey

到达 - 到达某个旅程或阶段的终点

Ví dụ