Bản dịch của từ Arrive trong tiếng Việt
Arrive
Verb

Arrive(Verb)
ˈɑːraɪv
ˈɑrɪv
01
Để đạt đến một trạng thái hoặc điều kiện cụ thể
To come to a particular state or condition
达到 - 到达某种状态或条件
Ví dụ
Arrive

Để đạt đến một trạng thái hoặc điều kiện cụ thể
To come to a particular state or condition
达到 - 到达某种状态或条件