Bản dịch của từ Art valuation trong tiếng Việt

Art valuation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Art valuation(Noun)

ˈɑːt vˌæljuːˈeɪʃən
ˈɑrt ˌvæɫjuˈeɪʃən
01

Một đánh giá giá trị của một tác phẩm nghệ thuật dựa trên giá trị thị trường.

An assessment of the worth of an artistic creation in terms of market value

Ví dụ
02

Một đánh giá chính thức về giá trị tiền tệ của các tác phẩm nghệ thuật

A formal appraisal of the monetary value of art objects

Ví dụ
03

Quá trình xác định giá trị của một tác phẩm nghệ thuật

The process of determining the value of a work of art

Ví dụ