Bản dịch của từ Article of clothing trong tiếng Việt

Article of clothing

Phrase Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Article of clothing(Phrase)

ˌɑɹtɨkəldˈɑtʃəphˌɔŋ
ˌɑɹtɨkəldˈɑtʃəphˌɔŋ
01

Một món đồ mặc trên người, ví dụ như váy, cà vạt, áo sơ mi—tức là một món trang phục cụ thể.

A piece of clothing such as a dress or tie.

衣物,如裙子或领带。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cụm từ dùng để chỉ bất kỳ loại trang phục hoặc phụ kiện nào mặc trên người (ví dụ: áo, quần, váy, mũ, giày...).

A phrase used to describe any type of garment or accessory worn on the body.

身体上穿的衣物或配饰

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Article of clothing(Noun)

ˈɑɹtəkəl ˈʌv klˈoʊðɨŋ
ˈɑɹtəkəl ˈʌv klˈoʊðɨŋ
01

Một món đồ mặc trên người, như áo sơ mi, váy, quần — tức là một loại trang phục hay bộ đồ để che thân và trang trí

A piece of clothing like a shirt or dress.

衣服,像衬衫或裙子等的穿着物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh