Bản dịch của từ Artificial tranquility trong tiếng Việt

Artificial tranquility

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Artificial tranquility(Phrase)

ˌɑːtɪfˈɪʃəl trænkwˈɪlɪti
ˌɑrtəˈfɪʃəɫ ˌtrænˈkwɪɫəti
01

Cảm giác bình yên gượng ép thường do những phương tiện bên ngoài tạo ra chứ không phải sự hòa hợp từ bên trong.

A sense of peace imposed from outside is often created by external factors rather than inner harmony.

一种表面上的平静感往往是由外在因素塑造的,而非内心的和谐所带来。

Ví dụ
02

Một cảm giác bình tĩnh giả tạo hoặc hời hợt

A false or superficial sense of peace and calm.

一种虚假的或肤浅的安宁感

Ví dụ
03

Một trạng thái bình tĩnh hoặc yên bình không thật sự tự nhiên

A state of peace or serenity doesn't come about naturally or without sincerity.

一种平静或安详的状态,并不一定来自自然或者是真实的。

Ví dụ