Bản dịch của từ Artificial turf court trong tiếng Việt

Artificial turf court

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Artificial turf court(Noun)

ˌɑːtɪfˈɪʃəl tˈɜːf kˈɔːt
ˌɑrtəˈfɪʃəɫ ˈtɝf ˈkɔrt
01

Một không gian được chỉ định cho việc chơi các môn thể thao cụ thể, thường có thảm cỏ nhân tạo.

A designated space for playing particular sports typically featuring artificial turf

Ví dụ
02

Một khu vực hoặc sân được phủ cỏ nhân tạo.

An area or court covered with artificial turf

Ví dụ
03

Một bề mặt tổng hợp được thiết kế để giống như cỏ, thường được sử dụng trong thể thao hoặc làm cảnh.

A synthetic surface made to resemble grass used in sports or landscaping

Ví dụ