Bản dịch của từ Artistic denial trong tiếng Việt

Artistic denial

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Artistic denial(Phrase)

ɑːtˈɪstɪk dˈiːnɪəl
ɑrˈtɪstɪk ˈdiniəɫ
01

Một hình thức từ chối dành cho những ý tưởng sáng tạo không theo chuẩn mực thông thường

It's a way of rejecting creativity that doesn't follow conventional standards.

这是一种拒绝遵循常规标准的创造方式。

Ví dụ
02

Một tư duy coi nhẹ giá trị hoặc tầm quan trọng của những nỗ lực sáng tạo nghệ thuật.

A mindset that dismisses the value or significance of artistic efforts.

一种轻视艺术创作价值或意义的心态

Ví dụ
03

Hành động từ chối chấp nhận cách thể hiện hoặc diễn giải nghệ thuật của một thứ gì đó

An act of refusing to accept artistic expression or a particular interpretation of something.

拒绝接受某事的艺术表达方式或诠释

Ví dụ