Bản dịch của từ As another point trong tiếng Việt

As another point

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

As another point(Phrase)

ˈæs ˈænəðɐ pˈɔɪnt
ˈɑs ˈænəðɝ ˈpɔɪnt
01

Chỉ ra một sự chuyển đổi hoặc so sánh với một điểm khác

Indicates a shift or comparison to a different point

Ví dụ
02

Đóng vai trò như một cầu nối để cung cấp thêm thông tin

Acts as a transition to provide further information

Ví dụ
03

Dùng để giới thiệu một khía cạnh hoặc góc nhìn bổ sung về một chủ đề.

Used to introduce an additional aspect or perspective on a topic

Ví dụ