Bản dịch của từ As bold as brass trong tiếng Việt
As bold as brass

As bold as brass(Adjective)
Biểu hiện sự thiếu tôn trọng hoặc không biết xấu hổ.
Exhibiting a lack of respect or shamelessness.
无耻的 - 缺乏尊重或不知羞耻的
Tự tin và dũng cảm, thường vượt quá giới hạn hợp lý.
Confident and daring, often beyond reasonable limits.
大胆的 - 非常自信和鲁莽,常常超出合理范围
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "as bold as brass" được sử dụng để mô tả một người có tính cách dạn dĩ, mạnh mẽ và không biết sợ hãi. Xuất phát từ sự tương phản giữa sự quý phái của kim loại đồng thau và tính kém nhẹ nhàng của hành động hoặc lời nói, cụm từ này nhấn mạnh sự thiếu thận trọng trong hành vi. Cả tiếng Anh Mỹ và Anh đều sử dụng cụm từ này theo cùng một nghĩa, không có sự khác biệt đáng kể về dạng viết hay phát âm.
Cụm từ "as bold as brass" được sử dụng để mô tả một người có tính cách dạn dĩ, mạnh mẽ và không biết sợ hãi. Xuất phát từ sự tương phản giữa sự quý phái của kim loại đồng thau và tính kém nhẹ nhàng của hành động hoặc lời nói, cụm từ này nhấn mạnh sự thiếu thận trọng trong hành vi. Cả tiếng Anh Mỹ và Anh đều sử dụng cụm từ này theo cùng một nghĩa, không có sự khác biệt đáng kể về dạng viết hay phát âm.
