as bold as brass
as bold as brass (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Biểu hiện sự thiếu tôn trọng hoặc không biết xấu hổ.
Exhibiting a lack of respect or shamelessness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Tự tin và dũng cảm, thường vượt quá giới hạn hợp lý.
Confident and daring, often beyond reasonable limits.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "as bold as brass" được sử dụng để mô tả một người có tính cách dạn dĩ, mạnh mẽ và không biết sợ hãi. Xuất phát từ sự tương phản giữa sự quý phái của kim loại đồng thau và tính kém nhẹ nhàng của hành động hoặc lời nói, cụm từ này nhấn mạnh sự thiếu thận trọng trong hành vi. Cả tiếng Anh Mỹ và Anh đều sử dụng cụm từ này theo cùng một nghĩa, không có sự khác biệt đáng kể về dạng viết hay phát âm.