Bản dịch của từ As bold as brass trong tiếng Việt

As bold as brass

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

As bold as brass(Adjective)

ˈæz bˈoʊld bɹˈæs
ˈæz bˈoʊld bɹˈæs
01

Có phẩm chất mạnh mẽ hoặc dũng cảm, táo bạo hoặc liều lĩnh.

Having a strong or courageous quality that is audacious or brassy.

大胆的 - 具有强烈的、勇敢的品质,甚至显得鲁莽或过分张扬

Ví dụ
02

Biểu hiện sự thiếu tôn trọng hoặc không biết xấu hổ.

Exhibiting a lack of respect or shamelessness.

无耻的 - 缺乏尊重或不知羞耻的

Ví dụ
03

Tự tin và dũng cảm, thường vượt quá giới hạn hợp lý.

Confident and daring, often beyond reasonable limits.

大胆的 - 非常自信和鲁莽,常常超出合理范围

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh