Anh - Việt

Bản dịch của từ As bold as brass trong tiếng Việt

as bold as brass

Adjective

as bold as brass (Adjective)

/ˈæz bˈoʊld bɹˈæs/
/ˈæz bˈoʊld bɹˈæs/
AI

Nghĩa 01

Có phẩm chất mạnh mẽ hoặc dũng cảm, táo bạo hoặc liều lĩnh.

Having a strong or courageous quality that is audacious or brassy.

Ví dụ
Cô ấy mạnh dạn như đồng trong các cuộc họp cộng đồng.She is as bold as brass in community meetings.
Anh ấy không mạnh dạn như đồng khi thảo luận về các vấn đề xã hội.He is not as bold as brass when discussing social issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Biểu hiện sự thiếu tôn trọng hoặc không biết xấu hổ.

Exhibiting a lack of respect or shamelessness.

Ví dụ
Cô ấy rất mạnh dạn trong cuộc họp cộng đồng tuần trước.She was as bold as brass during the community meeting last week.
Anh ấy không mạnh dạn khi thảo luận về các vấn đề xã hội.He is not as bold as brass when discussing social issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Tự tin và dũng cảm, thường vượt quá giới hạn hợp lý.

Confident and daring, often beyond reasonable limits.

Ví dụ
Cô ấy tự tin như đồng trong cuộc thi tranh luận tuần trước.She was as bold as brass during the debate competition last week.
Anh ấy không tự tin như đồng khi phát biểu.He was not as bold as brass when giving his speech.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh