Bản dịch của từ As many as trong tiếng Việt
As many as
Phrase

As many as(Phrase)
ˈæs mˈeɪni ˈæs
ˈɑs ˈmeɪni ˈɑs
Ví dụ
Ví dụ
03
Chỉ ra sự so sánh về số lượng thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến số lượng.
Indicates comparison in quantity often used in contexts involving amount
Ví dụ
