Bản dịch của từ Asian apple trong tiếng Việt

Asian apple

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Asian apple(Phrase)

ˈeɪʒən ˈæpəl
ˈeɪʒən ˈæpəɫ
01

Một loại quả nhỏ hình tròn, có nguồn gốc từ Đông Nam Á, giống như quả táo về vị và hình dạng.

This is a small, round fruit originating from Southeast Asia that tastes and looks similar to an apple.

一种起源于东南亚的小型圆形水果,味道和外形都类似于苹果。

Ví dụ
02

Một loại quả giống táo xuất phát từ vùng châu Á

It's a type of fruit similar to an apple, originating from Asia.

一种来自亚洲地区的苹果类水果

Ví dụ
03

Qủa của cây nhiệt đới thường ngọt và giòn.

Fruits from a tropical tree are usually sweet and crispy.

热带树上的果实通常又甜又脆。

Ví dụ