Bản dịch của từ Asper trong tiếng Việt

Asper

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Asper(Adjective)

ˈæspɚ
ˈæspəɹ
01

(từ cổ, hiếm dùng) Có tính chất thô lỗ, khắc nghiệt hoặc nghiêm nghị; nghiêm khắc, cứng rắn.

(obsolete) Rough or harsh; severe, stern, serious.

Ví dụ

Asper(Noun)

ˈæspɚ
ˈæspəɹ
01

(ngôn ngữ học, cổ) Dấu đánh hơi mạnh; ký hiệu (như dấu # trong mô tả cũ) cho biết phần của từ được aspirated — tức là được phát âm kèm âm /h/ đứng trước.

(phonetics, obsolete) Rough breathing; a mark (#) indicating that part of a word is aspirated, or pronounced with h before it.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ