Bản dịch của từ Assert one's destiny trong tiếng Việt

Assert one's destiny

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Assert one's destiny(Phrase)

ˈɑːsɜːt wˈəʊnz dˈɛstɪni
ˈæsɝt ˈwənz ˈdɛstɪni
01

Tuyên bố một cách tự tin về điều mà người ta tin rằng sẽ xảy ra trong tương lai

To declare confidently what one believes will happen in the future

Ví dụ
02

Khẳng định hoặc bày tỏ chắc chắn quyền kiểm soát tương lai của chính mình

To state or express firmly ones control over ones future

Ví dụ
03

Khẳng định quyền của mỗi người trong việc đưa ra những lựa chọn hình thành tương lai của mình

To affirm ones right to make choices that shape ones future

Ví dụ