Bản dịch của từ Asserted need trong tiếng Việt
Asserted need
Verb

Asserted need(Verb)
ɐsˈɜːtɪd nˈiːd
əˈsɝtɪd ˈnid
01
Nói một cách tự tin và kiên quyết về một sự thật hoặc niềm tin
To state a fact or belief confidently and forcefully
Ví dụ
02
Khăng khăng yêu cầu ý kiến hoặc quyền lợi của mình được thừa nhận
To insist on having ones opinions or rights recognized
Ví dụ
