Bản dịch của từ Asserted need trong tiếng Việt

Asserted need

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Asserted need(Verb)

ɐsˈɜːtɪd nˈiːd
əˈsɝtɪd ˈnid
01

Nói một cách tự tin và kiên quyết về một sự thật hoặc niềm tin

To state a fact or belief confidently and forcefully

Ví dụ
02

Khăng khăng yêu cầu ý kiến hoặc quyền lợi của mình được thừa nhận

To insist on having ones opinions or rights recognized

Ví dụ
03

Tuyên bố hoặc khẳng định một cách trang nghiêm và chính thức là đúng

To declare or affirm solemnly and formally as true

Ví dụ