assigned
assigned (Verb)
Nghĩa 01 · Động từ 'assigned' là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của 'assign' — nghĩa là đã giao, đã phân công, đã chỉ định hoặc đã giao nhiệm vụ/việc cho ai đó.
Động từ 'assigned' là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của 'assign' — nghĩa là đã giao, đã phân công, đã chỉ định hoặc đã giao nhiệm vụ/việc cho ai đó.
simple past and past participle of assign.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của assigned (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | assign |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | assigned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | assigned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | assigns |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | assigning |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "assigned" là dạng phân từ của động từ "assign", có nghĩa là "giao phó" hoặc "phân bổ". Trong ngữ cảnh giáo dục hoặc công việc, nó thường được dùng để chỉ việc chỉ định nhiệm vụ hoặc trách nhiệm cho ai đó. Cách sử dụng của từ này trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ thường giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay hình thức viết. Tuy nhiên, trong ngữ điệu, có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm, nhưng không ảnh hưởng đến sự hiểu biết chung.