Anh - Việt

Bản dịch của từ Assigned trong tiếng Việt

assigned

Verb

assigned (Verb)

/əsˈaɪnd/
/əsˈaɪnd/
AI

Nghĩa 01 · Động từ 'assigned' là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của 'assign' — nghĩa là đã giao, đã phân công, đã chỉ định hoặc đã giao nhiệm vụ/việc cho ai đó.

Động từ 'assigned' là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của 'assign' — nghĩa là đã giao, đã phân công, đã chỉ định hoặc đã giao nhiệm vụ/việc cho ai đó.

simple past and past participle of assign.

Ví dụ
Ban tổ chức đã phân công nhiệm vụ cho từng thành viên trong sự kiện xã hội.The committee assigned tasks to each member during the social event.
Họ đã không được phân công vai trò trong dự án cộng đồng năm ngoái.They were not assigned roles in the community project last year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của assigned (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

assign

V2

Quá khứ đơn

Past simple

assigned

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

assigned

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

assigns

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

assigning

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh