Bản dịch của từ Assisting developer trong tiếng Việt

Assisting developer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Assisting developer(Noun)

ɐsˈɪstɪŋ dˈɛvɪlˌəʊpɐ
əˈsɪstɪŋ ˈdɛvəˌɫoʊpɝ
01

Một cá nhân tham gia hỗ trợ một nhà phát triển, thường là trong việc phát triển phần mềm hoặc ứng dụng.

An individual involved in assisting a developer typically in software or application development

Ví dụ
02

Một vai trò hoặc vị trí trong tổ chức liên quan đến việc giúp đỡ người khác

A role or position in an organization that involves helping others

Ví dụ
03

Một người hỗ trợ người khác hoàn thành các nhiệm vụ hoặc dự án.

A person who assists others in completing tasks or projects

Ví dụ