Bản dịch của từ Assisting personnel trong tiếng Việt
Assisting personnel
Noun [U/C]

Assisting personnel(Noun)
ɐsˈɪstɪŋ pˈɜːsənəl
əˈsɪstɪŋ ˈpɝsənəɫ
01
Nhân viên được phân công để hỗ trợ người khác trong công việc của họ
Employees assigned to assist others in their duties
Ví dụ
02
Những người có trách nhiệm hỗ trợ thực hiện các hoạt động
People responsible for aiding in the execution of operations
Ví dụ
