Anh - Việt
assumptions
Noun
assumptions (Noun)
/asˈʌmpʃənz/
/əˈsəmpʃənz/
AI
Ví dụ
Trong các cuộc thảo luận, những giả định về người nhập cư có thể làm suy giảm niềm tin xã hội.In IELTS discussions, assumptions about immigrants can harm social trust.
Maria bác bỏ những định kiến cho rằng nghèo đói bắt nguồn từ sự lười biếng trong bài luận.Maria rejected assumptions that poverty results from laziness in her essay.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một giả định hoặc tiền đề mà một lập luận dựa trên
A supposition or premise on which an argument is based
Ví dụ
Những giả định của Emma về mạng xã hội định hướng lập luận của cô về thanh thiếu niên.Emma's assumptions about social media guide her IELTS argument about teenagers.
Những giả định của David về nghèo đói không phải là cơ sở vững chắc cho chính sách xã hội.David's assumptions about poverty are not a strong basis for social policy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Maya đã chất vấn những giả định về cử tri cao tuổi trong bài nói thi tiếng Anh.Maya challenged assumptions about elderly voters in her IELTS speech.
Khảo sát của chúng tôi cho thấy 200 sinh viên không có giả định nào về niềm tin xã hội.Our survey found no assumptions about social trust among 200 students.
Từ tiếng Việt gần nghĩa