Bản dịch của từ Assure that trong tiếng Việt

Assure that

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Assure that(Verb)

ɐʃjˈɔː tˈæt
ˈɑʃɝ ˈθæt
01

Nói với ai đó một cách tự tin rằng điều gì đó sẽ xảy ra hoặc là sự thật để họ bớt lo lắng

To tell someone confidently that something will happen or is true so that they are less worried

Ví dụ
02

Đảm bảo hoặc hứa hẹn với ai đó về điều gì đó

To give a guarantee or promise to someone about something

Ví dụ
03

Để chắc chắn điều gì đó sẽ xảy ra

To make something certain to happen

Ví dụ