Bản dịch của từ Athetosis trong tiếng Việt
Athetosis

Athetosis (Noun)
Tình trạng co cơ bất thường gây ra các cử động quằn quại không chủ ý. nó ảnh hưởng đến một số người bị bại não, suy giảm khả năng nói và sử dụng tay.
A condition in which abnormal muscle contraction causes involuntary writhing movements it affects some people with cerebral palsy impairing speech and use of the hands.
Athetosis can make communication difficult for people with cerebral palsy.
Athetosis có thể làm cho việc giao tiếp khó khăn cho những người bị bại não.
Many do not understand how athetosis impacts daily life.
Nhiều người không hiểu athetosis ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày như thế nào.
Does athetosis affect more children or adults in social settings?
Athetosis ảnh hưởng nhiều hơn đến trẻ em hay người lớn trong các tình huống xã hội?
Họ từ
Athetosis là một rối loạn vận động đặc trưng bởi các cử động chậm chạp, không kiểm soát, thường ảnh hưởng đến tay và chân. Tình trạng này thường xảy ra do tổn thương các vùng não có liên quan đến kiểm soát vận động, như hạch nền. Trong y văn, thuật ngữ này được sử dụng phần lớn trong tiếng Anh, với không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách phát âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, cách viết có thể thay đổi trong một số tài liệu chuyên ngành.
Từ "athetosis" xuất phát từ tiếng Hy Lạp, với thành phần "atheto-" có nguồn gốc từ "athetos", nghĩa là "không có vị trí". Thuật ngữ này được sử dụng trong y học để chỉ một dạng rối loạn vận động, thường liên quan đến các chuyển động không tự chủ và chậm, gây khó khăn trong việc kiểm soát cơ bắp. Sự liên kết giữa gốc từ và nghĩa hiện tại nằm ở tính chất của các chuyển động không cố định và khó dự đoán, thể hiện sự thiếu kiểm soát trong hành động vận động.
Athetosis là một từ chuyên ngành được sử dụng trong y khoa, thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS liên quan đến lĩnh vực sức khỏe và tâm lý. Tần suất xuất hiện của từ này trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết) tương đối thấp, do nó mang tính kỹ thuật cao hơn là ngôn ngữ giao tiếp thông thường. Từ này chủ yếu được dùng để mô tả một dạng rối loạn vận động không tự ý, thường thấy trong các tình huống như nghiên cứu y học hoặc thảo luận về các bệnh lý thần kinh.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp