Bản dịch của từ Atomic variant trong tiếng Việt

Atomic variant

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Atomic variant(Noun)

aːtˈɒmɪk vˈeəriənt
ˈeɪˈtɑmɪk ˈvɛriənt
01

Một biến thể của một nguyên tử khác nhau về cấu trúc hoặc tính chất.

A variant of an atom differing in structure or properties

Ví dụ
02

Một thuật ngữ thường được sử dụng trong di truyền học để chỉ một biến thể di truyền trong cấu trúc nguyên tử.

A term often used in genetics to refer to a genetic variant in an atomic structure

Ví dụ
03

Một biến thể hoặc hình thức thay thế của một cấu hình nguyên tử cụ thể.

A modification or alternate form of a specific atomic configuration

Ví dụ