Bản dịch của từ Attack evolution trong tiếng Việt

Attack evolution

Noun [U/C] Verb Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Attack evolution(Noun)

ˈætæk ˌɛvəlˈuːʃən
ˈæˌtæk ˌɛvəˈɫuʃən
01

Một chiến dịch tấn công hoặc hành động tấn công quy mô lớn để chống lại đối phương

A military strike or invasion aimed at the opponent.

一场军事攻击或入侵行动针对对手展开。

Ví dụ
02

Hành động tấn công, đặc biệt là theo nghĩa vật lý

An act of attack, especially in a physical sense.

这是一种攻击行为,尤其是指身体上的攻击。

Ví dụ
03

Hành động tấn công nhằm gây hại hoặc tiêu diệt ai đó hoặc thứ gì đó

An aggressive act intended to harm or kill someone or something.

这是意在伤害或杀害某人或某物的暴力行为。

Ví dụ

Attack evolution(Verb)

ˈætæk ˌɛvəlˈuːʃən
ˈæˌtæk ˌɛvəˈɫuʃən
01

Có hành động quyết đoán chống lại ai đó hoặc cái gì đó

An aggressive act intended to harm or kill someone or something.

对某人或某事采取激烈行动

Ví dụ
02

Nói năng hoặc hành xử một cách thù địch

A military attack or act of aggression against an adversary.

对手的军事攻击或侵略行动

Ví dụ
03

Bắt đầu có thái độ thù địch hoặc tấn công

An act of assault, especially involving physical violence.

以敌意或侵略心态对待

Ví dụ

Attack evolution(Noun Countable)

ˈætæk ˌɛvəlˈuːʃən
ˈæˌtæk ˌɛvəˈɫuʃən
01

Một sự xuất hiện đột ngột của bệnh tật hoặc căng thẳng tâm lý

An act of military assault or aggressive action against an opponent.

对手进行军事攻击或激烈的挑衅行动

Ví dụ
02

Một ví dụ cụ thể về việc đánh hoặc đấm

An act of aggression meant to harm or kill someone or something.

这是一种具有攻击性的行为,旨在伤害或杀死某人或某物。

Ví dụ
03

Một chiến lược hay pha tấn công trong một trò chơi hoặc môn thể thao

An act of assault, especially of a physical nature.

比赛或体育运动中的一种进攻策略或攻势动作

Ví dụ