Bản dịch của từ Attention trong tiếng Việt
Attention
Noun [U/C]

Attention(Noun)
aɪtˈɛnʃən
əˈtɛnʃən
02
Khả năng tập trung, đặc biệt là duy trì sự chú ý vào một mục tiêu hoặc hoạt động nhất định trong thời gian dài
The ability to concentrate is especially about maintaining steady focus on a particular object or activity.
特别是持续专注于某一对象或活动的集中注意力能力
Ví dụ
03
Sự chú ý hoặc thông báo dành cho ai đó hoặc cái gì đó.
Consideration or notification aimed at someone or something
对某人或某事的考虑或通知
Ví dụ
