Bản dịch của từ Attention trong tiếng Việt

Attention

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Attention(Noun)

aɪtˈɛnʃən
əˈtɛnʃən
01

Hành động tập trung tâm trí vào một điều gì đó

Focusing your mind on one thing

专注于某事的心神集中

Ví dụ
02

Khả năng tập trung, đặc biệt là duy trì sự chú ý vào một mục tiêu hoặc hoạt động nhất định trong thời gian dài

The ability to concentrate is especially about maintaining steady focus on a particular object or activity.

特别是持续专注于某一对象或活动的集中注意力能力

Ví dụ
03

Sự chú ý hoặc thông báo dành cho ai đó hoặc cái gì đó.

Consideration or notification aimed at someone or something

对某人或某事的考虑或通知

Ví dụ