Bản dịch của từ Attention deficit hyperactivity disorder trong tiếng Việt
Attention deficit hyperactivity disorder

Attention deficit hyperactivity disorder(Noun)
Một rối loạn tâm lý đặc trưng bởi mất tập trung, hiếu động quá mức và dễ đưa ra quyết định bột phát.
This is a psychological disorder characterized by inattentiveness, hyperactivity, and impulsivity.
这是一种典型的心理障碍,表现为注意力不集中、过度活跃以及冲动控制力差。
Đây là một tình trạng thường được chẩn đoán ở trẻ em, đặc trưng bởi khó duy trì sự tập trung hoặc chú ý.
This condition is commonly diagnosed in children and is characterized by difficulty concentrating or paying attention.
这是一种常在儿童中诊断出的疾病,表现为难以集中注意力或持续专注的症状。
Một rối loạn có thể kéo dài đến tuổi trưởng thành, ảnh hưởng đến hoạt động hàng ngày và chất lượng cuộc sống.
This disorder can persist into adulthood, affecting daily functioning and quality of life.
一种可能会持续到成人期的障碍,影响日常生活和生活质量。
