Bản dịch của từ Attenuating volume trong tiếng Việt

Attenuating volume

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Attenuating volume(Noun)

atˈɛnjuːˌeɪtɪŋ vˈɒljuːm
ˌæˈtɛnjuˌeɪtɪŋ ˈvɑɫjum
01

Khả năng của một môi trường để truyền tải hoặc giảm âm thanh.

The capacity of a medium to transmit or diminish sound

Ví dụ
02

Một phép đo cường độ hoặc sức mạnh của âm thanh.

A measurement of the intensity or power of a sound

Ví dụ
03

Lượng âm thanh hoặc tiếng ồn được phát ra hoặc phản xạ.

The amount of sound or noise that is made or reflected

Ví dụ