Bản dịch của từ Attrition trong tiếng Việt
Attrition

Attrition(Noun)
Trong ngữ cảnh thần học học thuật, “attrition” chỉ nỗi buồn về tội lỗi nhưng chưa đạt đến mức ăn năn thực sự (contrition). Nghĩa là cảm thấy hối hận vì sợ hậu quả hay vì muốn được tha thứ, nhưng không có sự thay đổi tận gốc trong lòng hay tình yêu chân thành đối với Chúa.
(in scholastic theology) sorrow for sin, falling short of contrition.
Dạng danh từ của Attrition (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Attrition | Attritions |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Thuật ngữ "attrition" chỉ việc giảm thiểu số lượng nhân sự trong một tổ chức do tự nguyện nghỉ việc, nghỉ hưu hoặc tử vong mà không có sự thay thế ngay lập tức. Trong ngữ cảnh giáo dục, "attrition" cũng chỉ tỷ lệ học sinh bỏ học. Từ này không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ có thể được dùng để đề cập cụ thể đến sự giảm số lượng quân nhân trong quân đội.
Từ "attrition" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "attritio", có nghĩa là "sự cọ xát" hoặc "sự mòn đi". Từ này xuất hiện lần đầu trong tiếng Anh vào thế kỷ 14, thường dùng trong ngữ cảnh quân sự để chỉ sự tổn thất lực lượng do chiến tranh hoặc những nguyên nhân tự nhiên. Ngày nay, "attrition" được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là trong quản trị nhân sự, để mô tả quá trình giảm thiểu số lượng nhân viên do nghỉ việc tự nguyện hoặc tự nhiên, phản ánh sự liên kết giữa sự mất mát và sự ảnh hưởng đến tổ chức.
Từ "attrition" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong các bối cảnh liên quan đến giáo dục, quản lý nguồn nhân lực và tâm lý học. Tần suất sử dụng từ này ở các phần Listening, Reading, Writing và Speaking có thể thay đổi, nhưng nó thường được gặp khi thảo luận về sự giảm sút số lượng học sinh, nhân viên hoặc thành viên trong nhóm. Trong các tình huống khác, từ này thường liên quan đến tiến trình rút lui hoặc tiêu hao đối với tài nguyên, cho thấy sự cần thiết phải duy trì hiệu quả trong quản lý và phát triển nguồn lực.
Họ từ
Thuật ngữ "attrition" chỉ việc giảm thiểu số lượng nhân sự trong một tổ chức do tự nguyện nghỉ việc, nghỉ hưu hoặc tử vong mà không có sự thay thế ngay lập tức. Trong ngữ cảnh giáo dục, "attrition" cũng chỉ tỷ lệ học sinh bỏ học. Từ này không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ có thể được dùng để đề cập cụ thể đến sự giảm số lượng quân nhân trong quân đội.
Từ "attrition" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "attritio", có nghĩa là "sự cọ xát" hoặc "sự mòn đi". Từ này xuất hiện lần đầu trong tiếng Anh vào thế kỷ 14, thường dùng trong ngữ cảnh quân sự để chỉ sự tổn thất lực lượng do chiến tranh hoặc những nguyên nhân tự nhiên. Ngày nay, "attrition" được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là trong quản trị nhân sự, để mô tả quá trình giảm thiểu số lượng nhân viên do nghỉ việc tự nguyện hoặc tự nhiên, phản ánh sự liên kết giữa sự mất mát và sự ảnh hưởng đến tổ chức.
Từ "attrition" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong các bối cảnh liên quan đến giáo dục, quản lý nguồn nhân lực và tâm lý học. Tần suất sử dụng từ này ở các phần Listening, Reading, Writing và Speaking có thể thay đổi, nhưng nó thường được gặp khi thảo luận về sự giảm sút số lượng học sinh, nhân viên hoặc thành viên trong nhóm. Trong các tình huống khác, từ này thường liên quan đến tiến trình rút lui hoặc tiêu hao đối với tài nguyên, cho thấy sự cần thiết phải duy trì hiệu quả trong quản lý và phát triển nguồn lực.
