Bản dịch của từ Attrition trong tiếng Việt
Attrition

Attrition (Noun)
The attrition of social bonds due to prolonged periods of isolation.
Sự hao mòn của mối quan hệ xã hội do thời gian cô lập kéo dài.
The attrition of community spirit after the closure of local businesses.
Sự hao mòn tinh thần cộng đồng sau khi các doanh nghiệp địa phương đóng cửa.
The attrition of trust in society following a series of scandals.
Sự hao mòn niềm tin trong xã hội sau một loạt vụ bê bối.
(trong thần học kinh viện) đau buồn vì tội lỗi, thiếu lòng ăn năn.
(in scholastic theology) sorrow for sin, falling short of contrition.
The attrition of the community after the economic downturn was noticeable.
Sự suy giảm của cộng đồng sau thời kỳ suy thoái kinh tế là đáng chú ý.
The attrition rate in the company increased due to layoffs.
Tỷ lệ tiêu hao trong công ty tăng lên do sa thải.
The attrition of members in the social club impacted its activities.
Sự suy giảm của các thành viên trong câu lạc bộ xã hội đã ảnh hưởng đến hoạt động của công ty.
Dạng danh từ của Attrition (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Attrition | Attritions |
Họ từ
Thuật ngữ "attrition" chỉ việc giảm thiểu số lượng nhân sự trong một tổ chức do tự nguyện nghỉ việc, nghỉ hưu hoặc tử vong mà không có sự thay thế ngay lập tức. Trong ngữ cảnh giáo dục, "attrition" cũng chỉ tỷ lệ học sinh bỏ học. Từ này không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ có thể được dùng để đề cập cụ thể đến sự giảm số lượng quân nhân trong quân đội.
Từ "attrition" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "attritio", có nghĩa là "sự cọ xát" hoặc "sự mòn đi". Từ này xuất hiện lần đầu trong tiếng Anh vào thế kỷ 14, thường dùng trong ngữ cảnh quân sự để chỉ sự tổn thất lực lượng do chiến tranh hoặc những nguyên nhân tự nhiên. Ngày nay, "attrition" được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là trong quản trị nhân sự, để mô tả quá trình giảm thiểu số lượng nhân viên do nghỉ việc tự nguyện hoặc tự nhiên, phản ánh sự liên kết giữa sự mất mát và sự ảnh hưởng đến tổ chức.
Từ "attrition" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong các bối cảnh liên quan đến giáo dục, quản lý nguồn nhân lực và tâm lý học. Tần suất sử dụng từ này ở các phần Listening, Reading, Writing và Speaking có thể thay đổi, nhưng nó thường được gặp khi thảo luận về sự giảm sút số lượng học sinh, nhân viên hoặc thành viên trong nhóm. Trong các tình huống khác, từ này thường liên quan đến tiến trình rút lui hoặc tiêu hao đối với tài nguyên, cho thấy sự cần thiết phải duy trì hiệu quả trong quản lý và phát triển nguồn lực.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp